Tỷ giá Franc CFP sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BTN

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Ngultrum Bhutan 0.88943403 BTN
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nu.0.88837569 Hiện tại Nu.0.88943403 Cao nhất Nu.0.89025199
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88943403 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003564 BTN
-0.40%
7 ngày qua
-0.002248 BTN
-0.25%
30 ngày qua
-0.022809 BTN
-2.50%
1 năm qua
+0.035999 BTN
+4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.85343541
Hôm nay
0.88943403
Cao nhất
0.94314073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+3.49%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-2.35%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.90182127 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69302182 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65557972 – 0.74229621 BTN
Năm biến động +4.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74864556 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.72115154 – 0.77873228 BTN
XPF tăng giá +4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.75861157 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.73717517 – 0.78776624 BTN
XPF giảm giá -3.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82546099 BTN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.73801822 – 0.89457003 BTN
Năm biến động +19.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90182127 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87825481 – 0.94314073 BTN
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.