Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc CFP cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = XPF

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Franc CFP 1.12431047 XPF
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₣1.12327747 Hiện tại ₣1.12431047 Cao nhất ₣1.1256499
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12431047 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004488 XPF
+0.40%
7 ngày qua
+0.002835 XPF
+0.25%
30 ngày qua
+0.028111 XPF
+2.56%
1 năm qua
-0.047424 XPF
-4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.06028715
Hôm nay
1.12431047
Cao nhất
1.17173483
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.44403939 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.44403939 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.34717109 – 1.5253675 XPF
Năm biến động -4.51%
2023
Tỷ giá trung bình 1.33602335 XPF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.28413837 – 1.38667111 XPF
BTN giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 1.31848928 XPF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.2694121 – 1.35652969 XPF
BTN tăng giá +3.98%
2025
Tỷ giá trung bình 1.21486065 XPF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.11785547 – 1.35498009 XPF
Năm biến động -16.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.10908438 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06028715 – 1.13862172 XPF
Năm ổn định -0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.