Tỷ giá Franc CFP sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Rúp Belarus cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BYN
Cập nhật
1
XPF
=
0.02781681
BYN
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = Br0.02781681 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₣35.94949 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Br0.02767196
Hiện tại
Br0.02781681
Cao nhất
Br0.02799719
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02781681 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000127 BYN
+0.46%
7 ngày qua
+0.000391 BYN
+1.43%
30 ngày qua
-0.000543 BYN
-1.91%
1 năm qua
-0.004992 BYN
-15.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.02652244 Hôm nay
0.02781681 Cao nhất
0.03325392
0.02652244 Hôm nay
0.02781681 Cao nhất
0.03325392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
-3.92%
Tháng 4
-3.51%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+6.43%
Tháng 8
-4.74%
Tháng 9
-3.39%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03105216 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02525197 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02028196
–
0.03059814
BYN
Năm biến động
-6.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02456117 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02222891
–
0.03076513
BYN
Năm biến động
+35.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02967763 BYN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.02838673
–
0.03072831
BYN
XPF giảm giá
-7.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03105216 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02805345
–
0.0336712
BYN
Năm biến động
+1.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02817309 BYN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02652244
–
0.03003884
BYN
Năm biến động
-3.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.