Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = XPF
Cập nhật
1
BYN
=
35.9032239
XPF
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ₣35.9032239 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = Br0.02785265 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣35.71787177
Hiện tại
₣35.9032239
Cao nhất
₣36.13766885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.9032239 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.191622 XPF
-0.53%
7 ngày qua
-0.539165 XPF
-1.48%
30 ngày qua
+0.636073 XPF
+1.80%
1 năm qua
+5.423639 XPF
+17.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
30.07164571 Hôm nay
35.9032239 Cao nhất
37.70392189
30.07164571 Hôm nay
35.9032239 Cao nhất
37.70392189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.15%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+4.08%
Tháng 4
+3.63%
Tháng 5
-3.83%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-6.05%
Tháng 8
+4.98%
Tháng 9
+3.51%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 41.23636953 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.49486722 XPF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
32.6817231
–
49.30489373
XPF
Năm biến động
+7.43%
2023
Tỷ giá trung bình
41.23636953 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.50433678
–
44.98645966
XPF
Năm biến động
-26.07%
2024
Tỷ giá trung bình
33.70505989 XPF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
32.54328071
–
35.22772497
XPF
BYN tăng giá
+7.95%
2025
Tỷ giá trung bình
32.3158501 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.69897055
–
35.6462335
XPF
Năm biến động
-1.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.50859768 XPF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
33.29023852
–
37.70392189
XPF
Năm biến động
+3.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.