Tỷ giá Franc CFP sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Peso Chile cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = CLP
Cập nhật
1
XPF
=
9.16142156
CLP
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = $9.16142156 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ₣0.10915337 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$9.07593526
Hiện tại
$9.16142156
Cao nhất
$9.20640904
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.16142156 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.055529 CLP
+0.61%
7 ngày qua
-0.109741 CLP
-1.18%
30 ngày qua
-0.008256 CLP
-0.09%
1 năm qua
+0.007995 CLP
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
8.45982439 Hôm nay
9.16142156 Cao nhất
9.36232711
8.45982439 Hôm nay
9.16142156 Cao nhất
9.36232711
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.13%
Tháng 12
-2.93%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+4.10%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-1.48%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
-1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.14064958 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.69983467 CLP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
7.15979393
–
9.01299164
CLP
Năm biến động
-6.11%
2023
Tỷ giá trung bình
7.61767254 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.06340923
–
8.37772372
CLP
Năm biến động
+7.26%
2024
Tỷ giá trung bình
8.55794381 CLP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
8.07100111
–
9.00238483
CLP
XPF tăng giá
+5.54%
2025
Tỷ giá trung bình
9.00624976 CLP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
8.2626909
–
9.56994259
CLP
Năm biến động
+2.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.14064958 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.45982439
–
9.36232711
CLP
XPF tăng giá
+3.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.