Tỷ giá Peso Chile sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Franc CFP cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = XPF
Cập nhật
1
CLP
=
0.10912283
XPF
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ₣0.10912283 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $9.16398511 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣0.10861998
Hiện tại
₣0.10912283
Cao nhất
₣0.10997778
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10912283 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00059 XPF
-0.54%
7 ngày qua
+0.001213 XPF
+1.12%
30 ngày qua
+0.000093 XPF
+0.09%
1 năm qua
-0.000126 XPF
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.10681105 Hôm nay
0.10912283 Cao nhất
0.11820576
0.10681105 Hôm nay
0.10912283 Cao nhất
0.11820576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-3.94%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.13157438 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13003767 XPF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.11095095
–
0.13966882
XPF
Năm biến động
+6.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13157438 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11936417
–
0.14157469
XPF
Năm biến động
-6.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11690436 XPF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.11108168
–
0.12390037
XPF
CLP giảm giá
-5.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11120917 XPF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.10449383
–
0.12102595
XPF
Năm biến động
-2.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1094537 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10681105
–
0.11820576
XPF
CLP giảm giá
-3.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.