Tỷ giá Franc CFP sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Peso Cuba cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = CUP

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Peso Cuba 0.24255127 CUP
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.24127606 Hiện tại ₱0.24255127 Cao nhất ₱0.24255127
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24255127 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000766 CUP
+0.32%
7 ngày qua
+0.002308 CUP
+0.96%
30 ngày qua
-0.000444 CUP
-0.18%
1 năm qua
-0.00531 CUP
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.23985234
Hôm nay
0.24255127
Cao nhất
0.2598624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24408924 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2273942 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20688387 – 0.24721952 CUP
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23354699 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.22580821 – 0.24261862 CUP
XPF tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23352907 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.22333721 – 0.24173528 CUP
XPF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24397554 CUP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.22108771 – 0.25605862 CUP
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24408924 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23985234 – 0.2598624 CUP
XPF giảm giá -4.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.