Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFP cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = XPF
Cập nhật
1
CUP
=
4.13790117
XPF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = ₣4.13790117 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₱0.24166841 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣4.13790117
Hiện tại
₣4.13790117
Cao nhất
₣4.13790117
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.13790117 XPF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XPF
0.00%
7 ngày qua
+0.001662 XPF
+0.04%
30 ngày qua
+0.019102 XPF
+0.46%
1 năm qua
+0.119709 XPF
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
3.84819041 Hôm nay
4.13790117 Cao nhất
4.16923177
3.84819041 Hôm nay
4.13790117 Cao nhất
4.16923177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.40740038 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.40740038 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.04498808
–
4.83362967
XPF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
4.28282142 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
4.12169522
–
4.42853697
XPF
CUP giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
4.28329852 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
4.1367565
–
4.47753414
XPF
CUP tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
4.10686619 XPF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.90535581
–
4.52309169
XPF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.09570804 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.84819041
–
4.16923177
XPF
CUP tăng giá
+4.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.