Tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = ERN
Cập nhật
1
XPF
=
0.14070146
ERN
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = Nfk0.14070146 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₣7.10724693 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.14059671
Hiện tại
Nfk0.14070146
Cao nhất
Nfk0.14100879
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14070146 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00033 ERN
+0.23%
7 ngày qua
+0.000268 ERN
+0.19%
30 ngày qua
-0.000799 ERN
-0.56%
1 năm qua
-0.003684 ERN
-2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.13971981 Hôm nay
0.14070146 Cao nhất
0.15137616
0.13971981 Hôm nay
0.14070146 Cao nhất
0.15137616
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.14220968 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13246267 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12051487
–
0.14401156
ERN
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13604679 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.13153876
–
0.14133123
ERN
XPF tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13603635 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.13009935
–
0.14081667
ERN
XPF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14212167 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.12878896
–
0.14916036
ERN
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14220968 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13971981
–
0.15137616
ERN
XPF giảm giá
-4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.