Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFP cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = XPF

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Franc CFP 7.10775913 XPF
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣7.08880733 Hiện tại ₣7.10775913 Cao nhất ₣7.11254213
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.10775913 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.021345 XPF
-0.30%
7 ngày qua
-0.009627 XPF
-0.14%
30 ngày qua
+0.040646 XPF
+0.58%
1 năm qua
+0.202583 XPF
+2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.6060602
Hôm nay
7.10775913
Cao nhất
7.1571812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.5660357 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.5660357 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.94388694 – 8.29773093 XPF
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 7.35217677 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
7.0755768 – 7.6023218 XPF
ERN giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 7.35299579 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
7.101432 – 7.6864336 XPF
ERN tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 7.0501203 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.70419413 – 7.76464073 XPF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.03355208 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.6060602 – 7.1571812 XPF
ERN tăng giá +4.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.