Tỷ giá Franc CFP sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = GMD
Cập nhật
1
XPF
=
0.70096911
GMD
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = D0.70096911 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₣1.42659639 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D0.69507544
Hiện tại
D0.70096911
Cao nhất
D0.70332588
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70096911 GMD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00662 GMD
+0.95%
7 ngày qua
+0.008711 GMD
+1.26%
30 ngày qua
+0.002618 GMD
+0.37%
1 năm qua
-0.005276 GMD
-0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.68476647 Hôm nay
0.70096911 Cao nhất
0.7371835
0.68476647 Hôm nay
0.70096911 Cao nhất
0.7371835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.44%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.69814041 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48875821 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44079002
–
0.55685658
GMD
Năm biến động
+10.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.56498364 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.53299462
–
0.62698825
GMD
Năm biến động
+12.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.62401082 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.60400483
–
0.66547826
GMD
XPF tăng giá
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.6840565 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.61101909
–
0.73635805
GMD
Năm biến động
+16.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69814041 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68476647
–
0.7371835
GMD
XPF giảm giá
-3.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.