Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc CFP cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = XPF
Cập nhật
1
GMD
=
1.42659639
XPF
-0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ₣1.42659639 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = D0.70096911 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣1.42181602
Hiện tại
₣1.42659639
Cao nhất
₣1.43869276
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42659639 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.013601 XPF
-0.94%
7 ngày qua
-0.017952 XPF
-1.24%
30 ngày qua
-0.005348 XPF
-0.37%
1 năm qua
+0.010657 XPF
+0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
1.35651435 Hôm nay
1.42659639 Cao nhất
1.46035187
1.35651435 Hôm nay
1.42659639 Cao nhất
1.46035187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.38%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+3.01%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.05259761 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.05259761 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.79579453
–
2.26865392
XPF
Năm biến động
-9.71%
2023
Tỷ giá trung bình
1.77317307 XPF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.59492622
–
1.87619156
XPF
Năm biến động
-10.86%
2024
Tỷ giá trung bình
1.60332616 XPF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.50267869
–
1.65561589
XPF
GMD giảm giá
-0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.46537826 XPF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.35803499
–
1.63661009
XPF
Năm biến động
-14.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.4326804 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35651435
–
1.46035187
XPF
GMD tăng giá
+3.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.