Tỷ giá Franc CFP sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = ILS

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Sheqel Israel mới 0.02966885 ILS
+0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.0294358 Hiện tại ₪0.02966885 Cao nhất ₪0.02966885
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02966885 ILS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000253 ILS
+0.86%
7 ngày qua
+0.000872 ILS
+3.03%
30 ngày qua
+0.000864 ILS
+3.00%
1 năm qua
-0.001797 ILS
-5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02736643
Hôm nay
0.02966885
Cao nhất
0.03187165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-4.73%
Tháng 4
-5.39%
Tháng 5
+3.67%
Tháng 6
+4.00%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03356684 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02961815 ILS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02715587 – 0.03169633 ILS
Năm biến động +6.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0334238 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.03053509 – 0.03632947 ILS
Năm biến động +5.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03356684 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03110579 – 0.03541789 ILS
Năm biến động -5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03264743 ILS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.03071152 – 0.03575272 ILS
Năm biến động -0.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02914387 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02736643 – 0.03137635 ILS
Năm biến động -5.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.