Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFP cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = XPF
Cập nhật
1
ILS
=
33.80446676
XPF
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ₣33.80446676 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₪0.02958189 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣33.72204486
Hiện tại
₣33.80446676
Cao nhất
₣33.97224347
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.80446676 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.152782 XPF
-0.45%
7 ngày qua
-0.838336 XPF
-2.42%
30 ngày qua
-0.924785 XPF
-2.66%
1 năm qua
+2.023534 XPF
+6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
31.37584929 Hôm nay
33.80446676 Cao nhất
36.5411136
31.37584929 Hôm nay
33.80446676 Cao nhất
36.5411136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+4.97%
Tháng 4
+5.70%
Tháng 5
-3.54%
Tháng 6
-3.85%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.32612999 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.78942091 XPF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
31.5493934
–
36.82445619
XPF
Năm biến động
-6.53%
2023
Tỷ giá trung bình
29.95729931 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.5258651
–
32.74920666
XPF
Năm biến động
-5.31%
2024
Tỷ giá trung bình
29.81045916 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.23431542
–
32.14835888
XPF
Năm biến động
+5.57%
2025
Tỷ giá trung bình
30.66641624 XPF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
27.96990063
–
32.56107656
XPF
Năm biến động
+0.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.32612999 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.87113375
–
36.5411136
XPF
Năm biến động
+6.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.