Tỷ giá Franc CFP sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Yên Nhật cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = JPY

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Yên Nhật 1.48760503 JPY
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥1.48005865 Hiện tại ¥1.48760503 Cao nhất ¥1.48861684
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48760503 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.006226 JPY
+0.42%
7 ngày qua
+0.014066 JPY
+0.95%
30 ngày qua
-0.001887 JPY
-0.13%
1 năm qua
+0.008512 JPY
+0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.46862116
Hôm nay
1.48760503
Cao nhất
1.57145411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-3.96%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.49764295 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15678489 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04901424 – 1.23634287 JPY
Năm biến động +7.42%
2023
Tỷ giá trung bình 1.27433062 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.15798619 – 1.3754252 JPY
Năm biến động +11.16%
2024
Tỷ giá trung bình 1.37318506 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.30289979 – 1.46694536 JPY
Năm biến động +4.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1.4173182 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.30460395 – 1.54837794 JPY
Năm biến động +12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.49764295 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46862116 – 1.57145411 JPY
XPF giảm giá -3.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.