Tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFP cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = XPF

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Franc CFP 0.67482192 XPF
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₣0.6734641 Hiện tại ₣0.67482192 Cao nhất ₣0.6756489
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67482192 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002385 XPF
-0.35%
7 ngày qua
-0.00277 XPF
-0.41%
30 ngày qua
+0.003192 XPF
+0.48%
1 năm qua
-0.001268 XPF
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.63635329
Hôm nay
0.67482192
Cao nhất
0.6809108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.93%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.86583812 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86583812 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80883711 – 0.95327591 XPF
Năm biến động -6.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.78649603 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.7270479 – 0.86356816 XPF
Năm biến động -10.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.72872822 XPF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.68168865 – 0.76751874 XPF
Năm biến động -4.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.70703772 XPF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.64583715 – 0.76651615 XPF
Năm biến động -11.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6678631 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63635329 – 0.6809108 XPF
JPY tăng giá +4.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.