Tỷ giá Franc CFP sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = LKR

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Rupee Sri Lanka 3.11244668 LKR
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨3.10465863 Hiện tại ₨3.11244668 Cao nhất ₨3.11244668
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.11244668 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00365 LKR
-0.12%
7 ngày qua
-0.005398 LKR
-0.17%
30 ngày qua
+0.015821 LKR
+0.51%
1 năm qua
+0.158472 LKR
+5.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.94659063
Hôm nay
3.11244668
Cao nhất
3.36252449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.12165435 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.84090493 LKR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.8338247 – 3.29442047 LKR
Năm biến động +69.52%
2023
Tỷ giá trung bình 2.97813816 LKR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
2.60606956 – 3.36991481 LKR
Năm biến động -8.87%
2024
Tỷ giá trung bình 2.73762174 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.52821009 – 3.00621937 LKR
Năm biến động -15.41%
2025
Tỷ giá trung bình 2.85062709 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.52248727 – 3.05866105 LKR
Năm biến động +19.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.12165435 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.98078815 – 3.36252449 LKR
Năm biến động +2.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.