Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc CFP cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = XPF
Cập nhật
1
LKR
=
0.32129064
XPF
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = ₣0.32129064 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₨3.11244668 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣0.32129064
Hiện tại
₣0.32129064
Cao nhất
₣0.3220966
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32129064 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000052 XPF
-0.02%
7 ngày qua
+0.000556 XPF
+0.17%
30 ngày qua
-0.001481 XPF
-0.46%
1 năm qua
-0.017236 XPF
-5.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.2973956 Hôm nay
0.32129064 Cao nhất
0.33937527
0.2973956 Hôm nay
0.32129064 Cao nhất
0.33937527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
-2.59%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.36576497 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36477829 XPF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.30354352
–
0.54530839
XPF
Năm biến động
-41.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33679258 XPF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.29674341
–
0.38371961
XPF
Năm biến động
+9.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36576497 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33264372
–
0.39553675
XPF
Năm biến động
+18.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35185474 XPF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.32694044
–
0.39643411
XPF
Năm biến động
-16.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3204018 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2973956
–
0.33548174
XPF
Năm biến động
-1.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.