Tỷ giá Franc CFP sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = MNT

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Tugrik Mông Cổ 33.83582018 MNT
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮33.82429023 Hiện tại ₮33.83582018 Cao nhất ₮33.97677227
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.83582018 MNT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004327 MNT
+0.01%
7 ngày qua
+0.167312 MNT
+0.50%
30 ngày qua
-0.11705 MNT
-0.34%
1 năm qua
-0.880453 MNT
-2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
33.52343983
Hôm nay
33.83582018
Cao nhất
35.92660771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.05523242 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.52877161 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.02656119 – 30.6245525 MNT
Năm biến động +12.32%
2023
Tỷ giá trung bình 31.40261036 MNT
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
30.03957218 – 33.15630748 MNT
XPF tăng giá +4.52%
2024
Tỷ giá trung bình 31.07822527 MNT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
29.47183897 – 31.93162124 MNT
XPF giảm giá -7.70%
2025
Tỷ giá trung bình 33.03334413 MNT
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
29.17499226 – 35.77660917 MNT
Năm biến động +19.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.05523242 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.52343983 – 35.92660771 MNT
XPF giảm giá -4.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.