Tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = MOP
Cập nhật
1
XPF
=
0.07545149
MOP
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = MOP$0.07545149 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₣13.25354931 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.07545149
Hiện tại
MOP$0.07545149
Cao nhất
MOP$0.07574456
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07545149 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000293 MOP
-0.39%
7 ngày qua
-0.000341 MOP
-0.45%
30 ngày qua
-0.000931 MOP
-1.22%
1 năm qua
-0.001698 MOP
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.07527296 Hôm nay
0.07545149 Cao nhất
0.08098865
0.07527296 Hôm nay
0.07545149 Cao nhất
0.08098865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0765944 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0712181 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06497125
–
0.07707403
MOP
Năm biến động
-5.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07310771 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.07075685
–
0.07618756
MOP
XPF tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07287836 MOP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.06938682
–
0.07544899
MOP
XPF giảm giá
-7.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07606991 MOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.06886198
–
0.07998557
MOP
Năm biến động
+13.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0765944 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07527296
–
0.08098865
MOP
XPF giảm giá
-4.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.