Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = XPF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc CFP 13.25354931 XPF
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣13.20226859 Hiện tại ₣13.25354931 Cao nhất ₣13.25354931
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.25354931 XPF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.051281 XPF
+0.39%
7 ngày qua
+0.059551 XPF
+0.45%
30 ngày qua
+0.161491 XPF
+1.23%
1 năm qua
+0.291637 XPF
+2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.34740988
Hôm nay
13.25354931
Cao nhất
13.2849834
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.07007781 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.07007781 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.97453883 – 15.39142363 XPF
Năm biến động +6.12%
2023
Tỷ giá trung bình 13.68171442 XPF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
13.1255024 – 14.13290753 XPF
MOP giảm giá -3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 13.725542 XPF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
13.25398802 – 14.41195851 XPF
MOP tăng giá +7.64%
2025
Tỷ giá trung bình 13.17318977 XPF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
12.50225447 – 14.52180066 XPF
Năm biến động -11.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.05890798 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.34740988 – 13.2849834 XPF
MOP tăng giá +4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.