Tỷ giá Franc CFP sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Leu Romania cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = RON

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Leu Romania 0.04472662 RON
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.04470191 Hiện tại lei0.04472662 Cao nhất lei0.0447587
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04472662 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000155 RON
-0.35%
7 ngày qua
-0.000087 RON
-0.19%
30 ngày qua
-0.000006 RON
-0.01%
1 năm qua
+0.002104 RON
+4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04236876
Hôm nay
0.04472662
Cao nhất
0.04498046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04438845 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04132012 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0401995 – 0.04163588 RON
Năm ổn định +0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04147761 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.04085651 – 0.04201412 RON
Năm ổn định +0.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04169533 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.04154961 – 0.04194994 RON
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04225368 RON
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.04116543 – 0.04293381 RON
Năm ổn định +2.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04438845 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04236876 – 0.04498046 RON
XPF tăng giá +4.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.