Tỷ giá Leu Romania sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc CFP cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = XPF
Cập nhật
1
RON
=
22.35753706
XPF
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ₣22.35753706 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = lei0.04472765 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣22.34202455
Hiện tại
₣22.35753706
Cao nhất
₣22.37041098
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.35753706 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003838 XPF
-0.02%
7 ngày qua
+0.048312 XPF
+0.22%
30 ngày qua
+0.002451 XPF
+0.01%
1 năm qua
-1.104453 XPF
-4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
22.23187564 Hôm nay
22.35753706 Cao nhất
23.60229465
22.23187564 Hôm nay
22.35753706 Cao nhất
23.60229465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.20197721 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.20197721 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.01774589
–
24.87593108
XPF
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
24.10991376 XPF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
23.8015205
–
24.47590206
XPF
Năm ổn định
-0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
23.98352304 XPF
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
23.83793492
–
24.06761627
XPF
Năm ổn định
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
23.66886179 XPF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
23.29166881
–
24.29222685
XPF
Năm ổn định
-2.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.53307051 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.23187564
–
23.60229465
XPF
RON giảm giá
-4.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.