Tỷ giá Franc CFP sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = VES

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Bolívar Venezuela 8.40091049 VES
+0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.8.33266403 Hiện tại Bs.8.40091049 Cao nhất Bs.8.40091049
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.40091049 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.069564 VES
+0.83%
7 ngày qua
+0.136979 VES
+1.66%
30 ngày qua
+0.290605 VES
+3.58%
1 năm qua
+6.2467 VES
+289.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.1542108
Hôm nay
8.40091049
Cao nhất
8.40091049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.83%
Tháng 12
+24.30%
Tháng 1
+20.15%
Tháng 2
+11.49%
Tháng 3
+3.83%
Tháng 4
+11.53%
Tháng 5
+11.32%
Tháng 6
+19.12%
Tháng 7
+6.69%
Tháng 8
+6.06%
Tháng 9
+2.27%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.58809394 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05837932 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03893469 – 0.15084791 VES
Năm biến động +245.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26011166 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15281989 – 0.33258527 VES
Năm biến động +116.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34868429 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.32254569 – 0.45299862 VES
Năm biến động +35.72%
2025
Tỷ giá trung bình 1.26280799 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.45097222 – 2.93096067 VES
Năm biến động +549.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.58809394 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.93166632 – 8.40091049 VES
Năm biến động +186.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.