Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc CFP cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = XPF
Cập nhật
1
VES
=
0.11903472
XPF
-0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ₣0.11903472 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = Bs.8.40091049 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣0.11903472
Hiện tại
₣0.11903472
Cao nhất
₣0.12000964
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11903472 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000994 XPF
-0.83%
7 ngày qua
-0.001973 XPF
-1.63%
30 ngày qua
-0.004265 XPF
-3.46%
1 năm qua
-0.345172 XPF
-74.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.11903472 Hôm nay
0.11903472 Cao nhất
0.46420712
0.11903472 Hôm nay
0.11903472 Cao nhất
0.46420712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.92%
Tháng 12
-19.55%
Tháng 1
-16.77%
Tháng 2
-10.31%
Tháng 3
-3.69%
Tháng 4
-10.34%
Tháng 5
-10.17%
Tháng 6
-16.05%
Tháng 7
-6.27%
Tháng 8
-5.71%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.32609364 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.32609364 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.62919368
–
25.68403464
XPF
Năm biến động
-71.04%
2023
Tỷ giá trung bình
3.97937414 XPF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3.00674773
–
6.54365096
XPF
Năm biến động
-53.85%
2024
Tỷ giá trung bình
2.89304329 XPF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.20751225
–
3.10033597
XPF
Năm biến động
-26.32%
2025
Tỷ giá trung bình
1.06478358 XPF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.34118506
–
2.2174315
XPF
Năm biến động
-84.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13954761 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11903472
–
0.34110294
XPF
Năm biến động
-65.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.