Tỷ giá Franc CFP sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Tala Samoa cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = WST

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Tala Samoa 0.0256953 WST
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.0256953 Hiện tại WS$0.0256953 Cao nhất WS$0.0256953
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0256953 WST
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000004 WST
+0.01%
7 ngày qua
-0.000122 WST
-0.47%
30 ngày qua
-0.000144 WST
-0.56%
1 năm qua
-0.001606 WST
-5.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02562368
Hôm nay
0.0256953
Cao nhất
0.02793193
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02649408 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02360143 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02203706 – 0.02516277 WST
Năm biến động -2.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02477909 WST
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02378458 – 0.02605665 WST
XPF tăng giá +7.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02539345 WST
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.02428521 – 0.02628578 WST
XPF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02649408 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02404061 – 0.02783334 WST
Năm biến động +13.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02604101 WST
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.02562368 – 0.02793193 WST
XPF giảm giá -7.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.