Tỷ giá Tala Samoa sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Franc CFP cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = XPF
Cập nhật
1
WST
=
38.91761714
XPF
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = ₣38.91761714 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = WS$0.0256953 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣38.91761714
Hiện tại
₣38.91761714
Cao nhất
₣38.91761714
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.91761714 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.02555 XPF
+0.07%
7 ngày qua
+0.184492 XPF
+0.48%
30 ngày qua
+0.170999 XPF
+0.44%
1 năm qua
+2.289815 XPF
+6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
35.80132343 Hôm nay
38.91761714 Cao nhất
39.02639791
35.80132343 Hôm nay
38.91761714 Cao nhất
39.02639791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 42.41188784 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.41188784 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.74125311
–
45.3781026
XPF
Năm biến động
+2.25%
2023
Tỷ giá trung bình
40.37517 XPF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
38.37791214
–
42.04404182
XPF
WST giảm giá
-6.66%
2024
Tỷ giá trung bình
39.39104887 XPF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
38.04338571
–
41.17732286
XPF
WST tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
37.81650202 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.92813175
–
41.59628964
XPF
Năm biến động
-12.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.40909563 XPF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
35.80132343
–
39.02639791
XPF
WST tăng giá
+7.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.