Tỷ giá Franc CFP sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Rial Yemen cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = YER
Cập nhật
1
XPF
=
2.22039564
YER
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ﷼2.22039564 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₣0.45037019 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼2.21963131
Hiện tại
﷼2.22039564
Cao nhất
﷼2.22963755
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22039564 YER
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008821 YER
-0.40%
7 ngày qua
+0.018077 YER
+0.82%
30 ngày qua
-0.008595 YER
-0.39%
1 năm qua
-0.086993 YER
-3.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
2.1996558 Hôm nay
2.22039564 Cao nhất
2.40587099
2.1996558 Hôm nay
2.22039564 Cao nhất
2.40587099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.29896754 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.21000209 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.01139294
–
2.40259022
YER
Năm biến động
-5.67%
2023
Tỷ giá trung bình
2.27034318 YER
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.19582026
–
2.35881793
YER
XPF tăng giá
+3.19%
2024
Tỷ giá trung bình
2.26981046 YER
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.16699968
–
2.34999531
YER
XPF giảm giá
-6.43%
2025
Tỷ giá trung bình
2.29896754 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.13693787
–
2.39631093
YER
Năm biến động
+8.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.2428616 YER
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.1996558
–
2.40587099
YER
XPF giảm giá
-5.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.