Tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFP cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = XPF
Cập nhật
1
YER
=
0.45128505
XPF
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ₣0.45128505 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ﷼2.21589436 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣0.44850339
Hiện tại
₣0.45128505
Cao nhất
₣0.45128505
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45128505 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001313 XPF
+0.29%
7 ngày qua
-0.000737 XPF
-0.16%
30 ngày qua
+0.002728 XPF
+0.61%
1 năm qua
+0.017895 XPF
+4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.41564988 Hôm nay
0.45128505 Cao nhất
0.45461658
0.41564988 Hôm nay
0.45128505 Cao nhất
0.45461658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45349105 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45349105 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41621746
–
0.4971679
XPF
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44056709 XPF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.42394116
–
0.45541068
XPF
YER giảm giá
-3.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44069169 XPF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.42553276
–
0.46146754
XPF
YER tăng giá
+6.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43540418 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41730812
–
0.46795932
XPF
Năm biến động
-7.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44606082 XPF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.41564988
–
0.45461658
XPF
YER tăng giá
+5.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.