Tỷ giá Franc CFP sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = ZAR
Cập nhật
1
XPF
=
0.15507827
ZAR
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = R0.15507827 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₣6.44835662 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.15504487
Hiện tại
R0.15507827
Cao nhất
R0.15664264
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15507827 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00105 ZAR
-0.67%
7 ngày qua
-0.000321 ZAR
-0.21%
30 ngày qua
-0.001392 ZAR
-0.89%
1 năm qua
-0.012688 ZAR
-7.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.15392796 Hôm nay
0.15507827 Cao nhất
0.16816486
0.15392796 Hôm nay
0.15507827 Cao nhất
0.16816486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+2.32%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.16924691 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14421817 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13185418
–
0.15663605
ZAR
Năm biến động
+0.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16734878 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.15009856
–
0.17803025
ZAR
Năm biến động
+11.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16621532 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.15572704
–
0.17521319
ZAR
Năm biến động
-3.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16924691 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15932999
–
0.1832721
ZAR
Năm biến động
-0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15658599 ZAR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.15392796
–
0.16562386
ZAR
XPF giảm giá
-4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.