Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc CFP cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = XPF
Cập nhật
1
ZAR
=
6.479712
XPF
+1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ₣6.479712 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = R0.15432785 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣6.38395797
Hiện tại
₣6.479712
Cao nhất
₣6.48622798
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.479712 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.073836 XPF
+1.15%
7 ngày qua
+0.039699 XPF
+0.62%
30 ngày qua
+0.095846 XPF
+1.50%
1 năm qua
+0.519036 XPF
+8.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
5.94654562 Hôm nay
6.479712 Cao nhất
6.49654551
5.94654562 Hôm nay
6.479712 Cao nhất
6.49654551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+3.16%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.27%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
+1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.94323844 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.94323844 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.38422617
–
7.58413555
XPF
Năm biến động
-0.64%
2023
Tỷ giá trung bình
5.98263362 XPF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
5.61702298
–
6.66228929
XPF
Năm biến động
-10.08%
2024
Tỷ giá trung bình
6.02101844 XPF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.70733301
–
6.42149228
XPF
Năm biến động
+4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
5.91371135 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.45636783
–
6.27628248
XPF
Năm biến động
+0.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.38766477 XPF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
6.03777745
–
6.49654551
XPF
ZAR tăng giá
+5.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.