Tỷ giá Rial Yemen sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = ZAR
Cập nhật
1
YER
=
0.0702689
ZAR
-0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = R0.0702689 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ﷼14.23104719 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.07016049
Hiện tại
R0.0702689
Cao nhất
R0.07079688
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0702689 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000525 ZAR
-0.74%
7 ngày qua
-0.000175 ZAR
-0.25%
30 ngày qua
-0.000214 ZAR
-0.30%
1 năm qua
-0.002268 ZAR
-3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.06600254 Hôm nay
0.0702689 Cao nhất
0.07342598
0.06600254 Hôm nay
0.0702689 Cao nhất
0.07342598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.07%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+5.03%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.46%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+1.06%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.07371985 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06542978 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05797284
–
0.07359986
ZAR
Năm biến động
+6.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07371985 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06688711
–
0.07911204
ZAR
Năm biến động
+7.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07323975 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.06836769
–
0.07715771
ZAR
Năm biến động
+2.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07364145 ZAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.06948836
–
0.08035181
ZAR
Năm biến động
-8.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06979941 ZAR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.06600254
–
0.07203394
ZAR
Năm ổn định
+1.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.