Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Yemen cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = YER

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Rial Yemen 14.23258456 YER
+0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼14.12491595 Hiện tại ﷼14.23258456 Cao nhất ﷼14.25303551
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.23258456 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.107024 YER
+0.76%
7 ngày qua
+0.029891 YER
+0.21%
30 ngày qua
+0.044732 YER
+0.32%
1 năm qua
+0.446591 YER
+3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
13.61915817
Hôm nay
14.23258456
Cao nhất
15.15093289
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
-4.79%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.52%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.3510932 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.3510932 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.58698261 – 17.24945629 YER
Năm biến động -6.28%
2023
Tỷ giá trung bình 13.58100722 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.64030174 – 14.9505634 YER
Năm biến động -7.21%
2024
Tỷ giá trung bình 13.66473073 YER
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
12.96046806 – 14.62679181 YER
Năm biến động -2.69%
2025
Tỷ giá trung bình 13.58646601 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.44527003 – 14.39090028 YER
Năm biến động +8.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.32942709 YER
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
13.8823458 – 15.15093289 YER
Năm ổn định -1.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.