Tỷ giá Rand Nam Phi sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BOB

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Boliviano Bolivia 0.66293858 BOB
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.65893547 Hiện tại $b0.66293858 Cao nhất $b0.66293858
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66293858 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004003 BOB
+0.61%
7 ngày qua
-0.044511 BOB
-6.29%
30 ngày qua
+0.001448 BOB
+0.22%
1 năm qua
+0.262219 BOB
+65.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.39450477
Hôm nay
0.66293858
Cao nhất
0.77975166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.09%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+2.52%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+69.08%
Tháng 7
+2.83%
Tháng 8
-9.04%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.64307927 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42276481 BOB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.37331543 – 0.47435515 BOB
Năm biến động -6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37476908 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34881285 – 0.41272862 BOB
Năm biến động -7.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37739817 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35739111 – 0.40371371 BOB
Năm biến động -2.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38701719 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.35089282 – 0.41824613 BOB
Năm biến động +14.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.64307927 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40306243 – 0.77975166 BOB
Năm biến động +58.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.