Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Belize cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BZD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Belize 0.12202018 BZD
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.12065359 Hiện tại BZ$0.12202018 Cao nhất BZ$0.12202018
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12202018 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000942 BZD
+0.78%
7 ngày qua
+0.001281 BZD
+1.06%
30 ngày qua
+0.001426 BZD
+1.18%
1 năm qua
+0.006601 BZD
+5.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.11541912
Hôm nay
0.12202018
Cao nhất
0.12779822
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.03%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+2.52%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
+3.00%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12363712 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12363712 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10889753 – 0.13907605 BZD
Năm biến động -6.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10930168 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10174129 – 0.12039359 BZD
Năm biến động -7.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11002193 BZD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.10424249 – 0.11776463 BZD
Năm biến động -3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11249534 BZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.1017783 – 0.12146772 BZD
Năm biến động +13.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12172394 BZD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.11688353 – 0.12779822 BZD
Năm ổn định +0.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.