Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Guinea cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = GNF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Franc Guinea 532.00203824 GNF
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG528.70421978 Hiện tại FG532.00203824 Cao nhất FG532.00203824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
532.00203824 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
+3.297818 GNF
+0.62%
7 ngày qua
-1.835075 GNF
-0.34%
30 ngày qua
+6.637435 GNF
+1.26%
1 năm qua
+32.390555 GNF
+6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
495.95048994
Hôm nay
532.00203824
Cao nhất
557.0295707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.77%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+2.49%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+3.63%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 540.70998029 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 540.70998029 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
469.52571092 – 616.3750599 GNF
Năm biến động -11.87%
2023
Tỷ giá trung bình 467.62474964 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
435.11643914 – 522.32275382 GNF
Năm biến động -7.89%
2024
Tỷ giá trung bình 470.20645061 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
444.65678304 – 504.45045844 GNF
Năm biến động -2.30%
2025
Tỷ giá trung bình 485.23150844 GNF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
438.49680887 – 528.372743 GNF
Năm biến động +15.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 532.86090114 GNF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
510.04577734 – 557.0295707 GNF
Năm ổn định +0.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.