Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Philipin cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = PHP

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Peso Philipin 3.8138106 PHP
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱3.8138106 Hiện tại ₱3.8138106 Cao nhất ₱3.8138106
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.8138106 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001767 PHP
+0.05%
7 ngày qua
-0.024673 PHP
-0.64%
30 ngày qua
+0.0666 PHP
+1.78%
1 năm qua
+0.426448 PHP
+12.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.34555563
Hôm nay
3.8138106
Cao nhất
3.92912962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.86%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+2.74%
Tháng 4
+2.90%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
+4.61%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.78365505 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.33375308 PHP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.14025641 – 3.59742976 PHP
Năm biến động +2.30%
2023
Tỷ giá trung bình 3.01653713 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.83226587 – 3.3142123 PHP
Năm biến động -7.67%
2024
Tỷ giá trung bình 3.12868017 PHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.89567844 – 3.36912236 PHP
Năm biến động +2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 3.21950033 PHP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.91560502 – 3.55360836 PHP
Năm biến động +15.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.78365505 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.51538882 – 3.92912962 PHP
ZAR tăng giá +7.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.