Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = ANG

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Guilder Antille Hà Lan 0.00555901 ANG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.00555901 Hiện tại ƒ0.00555901 Cao nhất ƒ0.00555901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00555901 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
0.000000 ANG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00555901
Hôm nay
0.00555901
Cao nhất
0.00555901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00559677 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00559677 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00553087 – 0.00565144 ANG
Năm ổn định -0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00559469 ANG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00551865 – 0.00564906 ANG
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00559622 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00554664 – 0.00564831 ANG
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00556828 ANG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00553772 – 0.00568522 ANG
Năm ổn định -0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00555901 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00555901 – 0.00555901 ANG
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.