Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = BOB
Cập nhật
1
ZWL
=
0.03421491
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ZWL = $b0.03421491 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = $29.22702683 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b0.03421491
Hiện tại
$b0.03421491
Cao nhất
$b0.03421491
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03421491 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.002708 BOB
-7.34%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+0.012755 BOB
+59.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.02129555 Hôm nay
0.03421491 Cao nhất
0.03874316
0.02129555 Hôm nay
0.03421491 Cao nhất
0.03874316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03303991 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02140598 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0211937
–
0.02163978
BOB
Năm ổn định
+0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02145206 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02115909
–
0.02165926
BOB
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02146661 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02126696
–
0.02165736
BOB
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02146766 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02112996
–
0.02179842
BOB
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03303991 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02129555
–
0.03874316
BOB
Năm biến động
+58.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.