Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Guinea cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = GNF

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Franc Guinea 27.41650412 GNF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG27.41650412 Hiện tại FG27.41650412 Cao nhất FG27.56501152
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.41650412 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.036208 GNF
-0.13%
7 ngày qua
-0.007164 GNF
-0.03%
30 ngày qua
+0.156977 GNF
+0.58%
1 năm qua
+0.444438 GNF
+1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
26.90201175
Hôm nay
27.41650412
Cao nhất
27.56501152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.35133172 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.35133172 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.45180168 – 28.9984472 GNF
ZWL giảm giá -5.95%
2023
Tỷ giá trung bình 26.76571281 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.37032118 – 27.32919255 GNF
Năm ổn định -0.75%
2024
Tỷ giá trung bình 26.74451699 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.57225419 – 26.94104075 GNF
Năm ổn định +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 26.91398789 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
26.56444375 – 27.26763699 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.33441797 GNF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
26.99302261 – 27.56501152 GNF
Năm ổn định +0.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.