Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = MNT

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Tugrik Mông Cổ 11.17701863 MNT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮11.17701863 Hiện tại ₮11.17701863 Cao nhất ₮11.17701863
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.17701863 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+0.032919 MNT
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.05590062
Hôm nay
11.17701863
Cao nhất
11.17701863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.16028285 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.70261168 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.87789543 – 10.58063747 MNT
Năm biến động +19.10%
2023
Tỷ giá trung bình 10.75156053 MNT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
10.58063747 – 10.92857143 MNT
Năm ổn định +1.26%
2024
Tỷ giá trung bình 10.642365 MNT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
10.55279503 – 10.71428571 MNT
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 10.81908619 MNT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
10.55279503 – 11.17329193 MNT
ZWL tăng giá +5.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.16028285 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.05590062 – 11.17701863 MNT
Năm ổn định +0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.