Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rial Qatar cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = QAR

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Rial Qatar 0.01137514 QAR
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.01131366 Hiện tại ﷼0.01137514 Cao nhất ﷼0.01137514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01137514 QAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000061 QAR
+0.54%
7 ngày qua
+0.000068 QAR
+0.60%
30 ngày qua
+0.000062 QAR
+0.54%
1 năm qua
+0.000071 QAR
+0.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01123537
Hôm nay
0.01137514
Cao nhất
0.01138937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0113234 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01131589 QAR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01128148 – 0.01141994 QAR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.01131476 QAR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.01117711 – 0.01143635 QAR
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 0.01131285 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01122238 – 0.01143656 QAR
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01131342 QAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0111957 – 0.01141284 QAR
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0113234 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01123537 – 0.01138937 QAR
Năm ổn định +0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.