Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = SAR

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Riyal Ả Rập Xê-út 0.0116573 SAR
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.01165624 Hiện tại ﷼0.0116573 Cao nhất ﷼0.01166565
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0116573 SAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000008 SAR
-0.07%
7 ngày qua
-0.000001 SAR
-0.01%
30 ngày qua
+0.000013 SAR
+0.11%
1 năm qua
+0.000009 SAR
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01147822
Hôm nay
0.0116573
Cao nhất
0.0118292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01166098 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01166098 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01164379 – 0.01169656 SAR
Năm ổn định +0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01165079 SAR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01161015 – 0.01168131 SAR
Năm ổn định -0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01165271 SAR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.01162535 – 0.01167309 SAR
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01164913 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0116019 – 0.01166938 SAR
Năm ổn định -0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01165857 SAR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.01147822 – 0.0118292 SAR
Năm ổn định +0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.