Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = TMT
Cập nhật
1
ZWL
=
0.01086957
TMT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ZWL = T0.01086957 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $92 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.01073646
Hiện tại
T0.01086957
Cao nhất
T0.01086957
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01086957 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
1 năm qua
-0.000031 TMT
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.01073646 Hôm nay
0.01086957 Cao nhất
0.01104701
0.01073646 Hôm nay
0.01086957 Cao nhất
0.01104701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01088695 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01088564 TMT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.0107764
–
0.01170807
TMT
Năm ổn định
-0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01088408 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.01042443
–
0.01090062
TMT
Năm ổn định
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01088313 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01043478
–
0.01102484
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.01088695 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01086957
–
0.01090062
TMT
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01088567 TMT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.01073646
–
0.01104701
TMT
Năm ổn định
-0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.