Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc CFP cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = XPF

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Franc CFP 0.33247973 XPF
+0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣0.33168935 Hiện tại ₣0.33247973 Cao nhất ₣0.33266949
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33247973 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002149 XPF
+0.65%
7 ngày qua
+0.001724 XPF
+0.52%
30 ngày qua
+0.00156 XPF
+0.47%
1 năm qua
+0.012157 XPF
+3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.30773572
Hôm nay
0.33247973
Cao nhất
0.33340906
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.35245515 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZWL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35245515 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32347343 – 0.38654026 XPF
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34249271 XPF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.32960761 – 0.35414543 XPF
ZWL giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34253086 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.33081205 – 0.35806368 XPF
ZWL tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32842175 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31230718 – 0.36170687 XPF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32789987 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30773572 – 0.33340906 XPF
ZWL tăng giá +5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.