Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Liberia cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = LRD
Cập nhật
1
AED
=
46.23133016
LRD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AED = $46.23133016 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = د.إ0.02163035 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$46.23133016
Hiện tại
$46.23133016
Cao nhất
$46.23133016
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.23133016 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.160863 LRD
-0.35%
30 ngày qua
-0.426269 LRD
-0.91%
1 năm qua
-3.650578 LRD
-7.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
46.21147583 Hôm nay
46.23133016 Cao nhất
51.0414663
46.21147583 Hôm nay
46.23133016 Cao nhất
51.0414663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 52.57236814 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
41.61856192 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.5113003
–
42.07156673
LRD
AED tăng giá
+6.44%
2023
Tỷ giá trung bình
47.57253704 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
41.86599338
–
51.31818307
LRD
Năm biến động
+21.99%
2024
Tỷ giá trung bình
52.11141176 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
48.73398965
–
54.46785835
LRD
AED giảm giá
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
52.57236814 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.98384752
–
55.03257972
LRD
Năm biến động
-3.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.24067108 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
46.21147583
–
51.0414663
LRD
AED giảm giá
-4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.