Tỷ giá Lek Albania sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = ETB
Cập nhật
1
ALL
=
2.00230611
ETB
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = Br2.00230611 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = L0.49942414 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br1.98793947
Hiện tại
Br2.00230611
Cao nhất
Br2.00230611
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00230611 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.014367 ETB
+0.72%
7 ngày qua
-0.003197 ETB
-0.16%
30 ngày qua
+0.033184 ETB
+1.69%
1 năm qua
+0.185509 ETB
+10.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
1.8167971 Hôm nay
2.00230611 Cao nhất
2.06518299
1.8167971 Hôm nay
2.00230611 Cao nhất
2.06518299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
+4.07%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.98574047 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45993832 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43622423
–
0.50925858
ETB
Năm biến động
+8.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54601797 ETB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.48220198
–
0.61225893
ETB
Năm biến động
+20.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.8905741 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.5812562
–
1.36401631
ETB
Năm biến động
+124.98%
2025
Tỷ giá trung bình
1.60966529 ETB
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.30949088
–
1.9012323
ETB
Năm biến động
+39.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.98574047 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.84919576
–
2.06518299
ETB
ALL tăng giá
+6.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.