Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Congo cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = CDF
Cập nhật
1
AMD
=
6.42322954
CDF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = FC6.42322954 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ֏0.15568492 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC6.42251347
Hiện tại
FC6.42322954
Cao nhất
FC6.42346623
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.42322954 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000237 CDF
7 ngày qua
+0.004118 CDF
+0.06%
30 ngày qua
+0.047197 CDF
+0.74%
1 năm qua
+0.494146 CDF
+8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
5.55850764 Hôm nay
6.42322954 Cao nhất
6.45168274
5.55850764 Hôm nay
6.42322954 Cao nhất
6.45168274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
-4.58%
Tháng 2
+5.11%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.17133314 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.66337509 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.35974051
–
5.21174058
CDF
Năm biến động
+23.65%
2023
Tỷ giá trung bình
5.95352634 CDF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
5.11393566
–
6.89653567
CDF
Năm biến động
+30.10%
2024
Tỷ giá trung bình
7.17133314 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.57208858
–
7.4795883
CDF
Năm biến động
+6.72%
2025
Tỷ giá trung bình
7.03812883 CDF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
5.55850764
–
7.6686244
CDF
Năm biến động
-16.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.3398059 CDF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
5.6442705
–
6.45168274
CDF
Năm biến động
+7.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.