Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = RWF
Cập nhật
1
AMD
=
4.09693033
RWF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = FRw4.09693033 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ֏0.24408519 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw4.09693033
Hiện tại
FRw4.09693033
Cao nhất
FRw4.09693033
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.09693033 RWF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002363 RWF
-0.06%
7 ngày qua
+0.004658 RWF
+0.11%
30 ngày qua
+0.049088 RWF
+1.21%
1 năm qua
+0.301168 RWF
+7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
3.79352372 Hôm nay
4.09693033 Cao nhất
4.12416529
3.79352372 Hôm nay
4.09693033 Cao nhất
4.12416529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.05022571 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.39417773 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.80509228
–
2.74790176
RWF
Năm biến động
+28.58%
2023
Tỷ giá trung bình
2.95140283 RWF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.70113532
–
3.15439816
RWF
Năm biến động
+14.03%
2024
Tỷ giá trung bình
3.35669853 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.11271599
–
3.54483098
RWF
Năm biến động
+11.57%
2025
Tỷ giá trung bình
3.70460696 RWF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
3.46053293
–
3.83612168
RWF
AMD tăng giá
+10.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.05022571 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.8005871
–
4.12416529
RWF
AMD tăng giá
+7.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.