Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Brunei cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = BND

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Đô la Brunei 0.71429106 BND
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.71283296 Hiện tại $0.71429106 Cao nhất $0.71575419
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71429106 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001458 BND
+0.20%
7 ngày qua
+0.001808 BND
+0.25%
30 ngày qua
+0.000853 BND
+0.12%
1 năm qua
-0.013934 BND
-1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.70453911
Hôm nay
0.71429106
Cao nhất
0.73105922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.7650842 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.7650842 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74440656 – 0.80235528 BND
Năm ổn định -0.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.74524073 BND
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.72484093 – 0.7630199 BND
Năm ổn định -1.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.74150171 BND
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.71096324 – 0.75755399 BND
ANG tăng giá +3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72894158 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.70999944 – 0.76431263 BND
ANG giảm giá -4.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.71460826 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70453911 – 0.72568939 BND
Năm ổn định -0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.